field-vn / zalo
Zalo OA & Bot SDK cho Laravel — quản lý nhiều OA, tự refresh token, có UI cấu hình
Requires
- php: ^8.2
- ext-json: *
- guzzlehttp/guzzle: ^7.5
- illuminate/console: ^10.0|^11.0|^12.0|^13.0
- illuminate/database: ^10.0|^11.0|^12.0|^13.0
- illuminate/support: ^10.0|^11.0|^12.0|^13.0
Requires (Dev)
- larastan/larastan: ^2.0|^3.0|^4.0
- laravel/pint: ^1.0
- orchestra/testbench: ^8.0|^9.0|^10.0|^11.0
- pestphp/pest: ^2.0|^3.0|^4.0
This package is not auto-updated.
Last update: 2026-08-25 18:12:34 UTC
README
SDK Laravel cho Zalo Official Account và Zalo Bot: quản lý nhiều OA, tự refresh token, nhận webhook, kèm giao diện cấu hình.
Mục lục
- Yêu cầu
- Cài đặt
- Kết nối Official Account
- Kết nối Bot
- Gửi tin nhắn
- Nhận tin nhắn
- Chi phí và giới hạn
- Cấu hình
- Giao diện web
- Commands
- Testing
- Mở rộng
Yêu cầu
- PHP 8.2+
- Laravel 10, 11, 12 hoặc 13
Cài đặt
composer require field-vn/zalo
Thêm credential của Zalo App vào .env:
ZALO_APP_ID= ZALO_APP_SECRET=
Chạy trình cài đặt:
php artisan zalo:install
Lệnh này kiểm tra env, publish config, chạy migration và nhắc các bước còn thiếu.
Xác thực domain
Zalo chỉ chấp nhận URL thuộc domain đã xác thực. Làm bước này trước, nếu không webhook sẽ báo "chưa được xác thực domain" và OAuth trả -14003 Invalid redirect uri.
Vào Zalo Developers → App → Xác thực domain, tải file HTML được cấp, đặt vào thư mục public/ của dự án, rồi bấm xác thực.
Kết nối Official Account
php artisan zalo:oa:add
Nhập tên, slug và OA ID (lấy ở trang quản trị Zalo OA). Lệnh sẽ hỏi có cấp quyền luôn không.
Luồng cấp quyền in ra một link — mở bằng tài khoản admin của OA và bấm đồng ý. Nếu callback truy cập được từ Internet thì token tự lưu; nếu đang chạy localhost, copy giá trị code trên thanh địa chỉ rồi dán vào terminal.
Redirect URI phải khớp chính xác giá trị khai trong Zalo Developers, kể cả dấu / cuối. Dashboard /zalo hiển thị sẵn giá trị đúng kèm nút copy.
Kiểm tra kết nối:
php artisan zalo:oa:list php artisan zalo:oa:test cskh
Scheduler
Thêm cron sau, nếu không token sẽ hết hạn:
* * * * * cd /path/to/app && php artisan schedule:run >> /dev/null 2>&1
refresh_token của Zalo sống khoảng ba tháng và xoay vòng mỗi lần dùng. Package đăng ký sẵn zalo:token:refresh --all chạy hàng giờ.
Kết nối Bot
Bot dùng token tĩnh, không cần OAuth và không dính Zalo App. Lấy token tại bot.zaloplatforms.com.
php artisan zalo:bot:add
Lệnh gọi getMe ngay để kiểm tra token. Nếu token sai, bản ghi vừa tạo sẽ bị xoá.
Lấy chat_id
Bot cần chat_id để gửi tin. Zalo không có API liệt kê chat_id, nên phải cắm webhook để package ghi lại khi có người nhắn tới.
# Chuỗi do bạn tự đặt, dài 8–256 ký tự ZALO_BOT_WEBHOOK_SECRET=
php artisan zalo:bot:webhook support --set # Mở Zalo, nhắn cho bot một câu php artisan zalo:bot:chats support php artisan zalo:bot:send support <chat_id> "Xin chào"
Mọi người nhắn tới bot được lưu vào bảng zl_bot_chats. Có thể làm toàn bộ các bước trên bằng giao diện tại /zalo/bots/{slug}.
getUpdates và webhook loại trừ nhau — Zalo trả lỗi 400 nếu gọi getUpdates khi bot đang cắm webhook.
Gửi tin nhắn
use FieldVn\Zalo\Laravel\Facades\Zalo; Zalo::oa('cskh')->messages()->text($userId, 'Đơn hàng đã được xác nhận'); Zalo::bot('support')->text($chatId, 'Xin chào');
Hoặc dùng helper toàn cục:
zalo_oa('cskh')->messages()->text($userId, 'Xin chào'); zalo_bot('support')->text($chatId, 'Xin chào');
Official Account
Tin có nút bấm
use FieldVn\Zalo\Core\Channels\OA\Messages\Button; use FieldVn\Zalo\Core\Channels\OA\Messages\TextMessage; Zalo::oa('cskh')->messages()->send( TextMessage::to($userId) ->text('Đơn hàng #1234 đang giao') ->button(Button::url('Theo dõi', 'https://shop.vn/don/1234')) ->button(Button::phone('Gọi shipper', '0900000000')) );
Message object là immutable — mỗi lần gọi trả về bản sao mới, nên dựng sẵn tin mẫu rồi tuỳ biến cho từng người nhận là an toàn.
Gửi ảnh
OA yêu cầu upload ảnh trước để lấy attachment_id:
$id = Zalo::oa('cskh')->uploads()->image('/duong/dan/anh.jpg'); Zalo::oa('cskh')->messages()->image($userId, $id, 'Ảnh sản phẩm');
attachment_id dùng lại được, nên gửi cùng một ảnh cho nhiều người chỉ cần upload một lần. Package kiểm tra file tồn tại, dung lượng dưới 1 MB và đúng định dạng trước khi gọi API.
Payload tuỳ ý
Với những dạng tin package chưa bọc thành class (list, carousel, request_user_info, file):
use FieldVn\Zalo\Core\Channels\OA\Messages\RawMessage; Zalo::oa('cskh')->messages()->send( RawMessage::to($userId)->message([ 'attachment' => [ 'type' => 'template', 'payload' => ['template_type' => 'list', 'elements' => [/* … */]], ], ]) );
Gọi thẳng endpoint chưa được bọc:
Zalo::oa('cskh')->request()->get('/v3.0/oa/duong-dan-moi', ['param' => 'x']);
Bot
$bot = Zalo::bot('support'); $bot->text($chatId, 'Xin chào'); $bot->photo($chatId, 'https://…/anh.png', 'Chú thích'); $bot->sticker($chatId, $stickerId); $bot->typing($chatId);
Bot nhận thẳng URL ảnh, không cần upload trước như OA.
Nhiều OA
Zalo::oa(); // OA active đầu tiên Zalo::oa('marketing'); // theo slug Zalo::availableOas(); // Collection<ZaloOa>, dùng cho dropdown Zalo::oas(fn ($oa) => in_array('cskh', $oa->tags ?? [])) ->each(fn ($channel) => $channel->messages()->text($userId, $noiDung));
Nhận tin nhắn
OA và Bot dùng hai URL và hai cơ chế xác thực khác nhau:
| Kênh | URL | Xác thực |
|---|---|---|
| OA | /zalo/webhook |
chữ ký X-ZEvent-Signature |
| Bot | /zalo/webhook/bot/{slug} |
secret ở header X-Bot-Api-Secret-Token |
Mỗi bot có URL riêng vì payload Zalo gửi không kèm định danh bot.
ZALO_WEBHOOK_SECRET= # OA Secret Key, lấy trong cài đặt webhook của App ZALO_BOT_WEBHOOK_SECRET= # chuỗi bạn tự đặt cho bot, 8–256 ký tự
ZALO_WEBHOOK_SECRET khác ZALO_APP_SECRET. Nó là OA Secret Key nằm ở phần cài đặt webhook, không phải secret của ứng dụng.
Lắng nghe event
use FieldVn\Zalo\Laravel\Events\ZaloMessageReceived; class TraLoiOa { public function handle(ZaloMessageReceived $e): void { if ($e->text === null || $e->oa === null) { return; } zalo_oa($e->oa->slug)->messages()->text($e->userId, "Bạn vừa nói: {$e->text}"); } }
use FieldVn\Zalo\Laravel\Events\ZaloBotMessageReceived; class TraLoiBot { public function handle(ZaloBotMessageReceived $e): void { zalo_bot($e->bot->slug)->text($e->chatId, "Đã nhận: {$e->text}"); } }
| Event | Khi nào |
|---|---|
ZaloWebhookReceived |
Mọi sự kiện của OA, kèm payload gốc |
ZaloMessageReceived |
Người dùng gửi tin nhắn tới OA |
ZaloFollowerAdded |
Người dùng quan tâm OA |
ZaloFollowerRemoved |
Người dùng bỏ quan tâm |
ZaloOaConnected |
OA vừa được cấp quyền |
ZaloOaDisconnected |
OA mất kết nối, cần cấp quyền lại |
ZaloBotUpdateReceived |
Mọi update của Bot, kèm payload gốc |
ZaloBotMessageReceived |
Người dùng nhắn cho Bot |
ZaloWebhookReceived và ZaloBotUpdateReceived được bắn cho mọi loại sự kiện, kể cả loại package chưa bọc riêng.
Hành vi cần biết
- Route webhook không đi qua auth của giao diện. Chữ ký (OA) hoặc secret header (Bot) là lớp bảo vệ duy nhất.
- Chưa cấu hình secret thì webhook bị từ chối 401.
- Webhook của Bot yêu cầu HTTPS vì secret đi nguyên văn trong header.
- Mặc định xử lý qua queue (
ZALO_WEBHOOK_QUEUE=true). - Lỗi trong listener của bạn không làm webhook trả 500. Nếu trả 500, Zalo sẽ gửi lại và bạn xử lý trùng.
- Chống trùng nên dựa vào
$e->messageId.
Bật ZALO_WEBHOOK_LOG=true để ghi payload vào zl_webhook_logs khi cần debug. Mặc định tắt vì payload chứa nội dung tin nhắn của người dùng.
Package không tự gửi cảnh báo khi OA mất kết nối. Lắng nghe ZaloOaDisconnected để tự xử lý.
Chi phí và giới hạn
Tin Tư vấn (OA)
Tính từ tương tác cuối của người dùng:
| Khoảng thời gian | Qua OpenAPI |
|---|---|
| Trong 48 giờ | Gửi được, miễn phí |
| 48 giờ đến 7 ngày | Gửi được, Zalo tính phí |
| Sau 7 ngày | Bị từ chối |
Package không tự chặn khi quá 48 giờ vì nó không biết thời điểm tương tác cuối. Nếu cần kiểm soát chi phí, hãy tự lưu mốc tương tác từ webhook.
"Tương tác" gồm: gửi tin nhắn tới OA, gửi tin trong nhóm GMF, gọi thoại tới OA, đồng ý nhận cuộc gọi, bình luận bài viết, tương tác chatbot, bấm Menu hoặc CTA, bấm widget.
Khả năng của từng kênh
| Bot | OA | |
|---|---|---|
| Text | ✅ | ✅ |
| Ảnh | ✅ (URL) | ✅ (upload trước) |
| Sticker | ✅ | ❌ |
| Trạng thái đang soạn tin | ✅ | ❌ |
| Nút bấm | ❌ | ✅ |
| List, carousel | ❌ | ✅ |
| Giới hạn thời gian | Không | Có, xem bảng trên |
ZBS Template Message
Từ 01/01/2026 Zalo hợp nhất ZNS, tin UID Giao dịch và tin UID Truyền thông thành ZBS Template Message, gửi qua UID hoặc số điện thoại theo template đã duyệt.
Package chưa hỗ trợ. Hai method transaction() và promotion() trỏ tới endpoint có trước thời điểm hợp nhất.
Cấu hình
Zalo App
ZALO_APP_ID= ZALO_APP_SECRET= ZALO_APP_REDIRECT= # để trống thì tự suy ra từ ZALO_UI_PATH
App credential chỉ đọc từ env, không lưu vào DB hay sửa qua giao diện.
Prefix bảng
ZALO_TABLE_PREFIX=zl_
Chốt giá trị này trước lần migrate đầu tiên. Đổi sau khi đã migrate sẽ khiến code tìm bảng theo tên mới trong khi DB giữ tên cũ.
Prefix cộng dồn với prefix của DB connection: DB_PREFIX=app_ cộng zl_ cho ra bảng app_zl_oas.
Package tạo 6 bảng: oas, oa_tokens, bots, bot_chats, audit_logs, webhook_logs.
Toàn bộ biến env
# Zalo App ZALO_APP_ID= ZALO_APP_SECRET= ZALO_APP_KEY=default ZALO_APP_REDIRECT= # Webhook ZALO_WEBHOOK_ENABLED=true ZALO_WEBHOOK_PATH=zalo/webhook ZALO_WEBHOOK_SECRET= ZALO_WEBHOOK_QUEUE=true ZALO_WEBHOOK_QUEUE_NAME= ZALO_WEBHOOK_TOLERANCE=300 ZALO_WEBHOOK_LOG=false # Bot ZALO_BOT_WEBHOOK_SECRET= # Giao diện ZALO_UI_ENABLED=true ZALO_UI_PATH=zalo ZALO_UI_USER=admin ZALO_UI_PASSWORD= ZALO_UI_ALLOWED_IPS= # Khác ZALO_TABLE_PREFIX=zl_ ZALO_SCHEDULER=true ZALO_HTTP_TIMEOUT=10 ZALO_HTTP_CONNECT_TIMEOUT=5 ZALO_HTTP_RETRY=3
APP_KEY
Token lưu trong DB được mã hoá bằng APP_KEY. Đổi APP_KEY sẽ làm mất toàn bộ token và phải cấp quyền lại cho mọi OA.
Giao diện web
Truy cập https://your-app.com/zalo.
- Tổng quan — sức khoẻ token, Redirect URI và Webhook URL kèm nút copy
- Official Account — danh sách; mỗi OA có trang riêng để sửa, cấp quyền, gửi tin thử
- Bot — danh sách; mỗi bot có trang riêng để sửa, cắm webhook, xem
chat_id, gửi tin thử
Giao diện không cần build step và không cần vendor:publish. Muốn tuỳ biến thì chạy php artisan vendor:publish --tag=zalo-views.
ZALO_UI_ENABLED=true ZALO_UI_PATH=zalo ZALO_UI_USER=admin ZALO_UI_PASSWORD= # để trống thì giao diện chỉ chạy ở môi trường local ZALO_UI_ALLOWED_IPS= # ví dụ: 113.161.0.0/16,203.0.113.5
Basic Auth gửi credential ở mọi request nên site phải chạy HTTPS.
Nếu dự án đã có hệ thống auth riêng, định nghĩa gate — nó được ưu tiên hơn basic auth:
// AppServiceProvider::boot() Zalo::auth(fn ($request) => $request->user()?->is_admin === true);
Token và secret không hiển thị đầy đủ trên giao diện.
Commands
| Command | Mô tả |
|---|---|
zalo |
Trạng thái OA, Bot và sức khoẻ token |
zalo:install |
Cài đặt: kiểm env, publish config, migrate |
zalo:doctor |
Chẩn đoán cấu hình kèm hướng dẫn sửa |
zalo:oa:add |
Thêm OA |
zalo:oa:list |
Liệt kê OA và trạng thái token |
zalo:oa:test {oa} |
Gọi thử API để xác nhận kết nối |
zalo:authorize {oa} |
Cấp quyền và lấy token lần đầu |
zalo:token:refresh |
{oa?} · --all · --force |
zalo:bot:add |
Thêm Bot, tự kiểm tra token |
zalo:bot:list |
Liệt kê Bot |
zalo:bot:test {bot} |
Kiểm tra token bot |
zalo:bot:webhook {bot} |
Xem · --set · --delete · --url= |
zalo:bot:chats {bot?} |
Liệt kê chat_id đã ghi nhận |
zalo:bot:send {bot} {chat} {text?} |
Gửi tin · --photo= · --sticker= |
Gặp vấn đề thì chạy zalo:doctor trước — lệnh này kiểm credential, redirect URI, bảng, mã hoá, giao diện, scheduler, từng OA và từng Bot.
Testing
Zalo::fake() chặn mọi lời gọi tới Zalo và cho phép assert những gì đã gửi:
use FieldVn\Zalo\Laravel\Facades\Zalo; it('gửi xác nhận khi đặt hàng', function () { Zalo::fake(); $this->post('/don-hang', ['san_pham' => 1]); Zalo::assertSentTo('user-1', 'Đơn hàng đã được xác nhận'); });
Không cần OA trong DB, không cần token, không cần giả lập OAuth.
| Assertion | Mô tả |
|---|---|
assertSentTo($userId, $text?) |
Đã gửi tin nhắn tới người này |
assertNotSentTo($userId) |
Chưa gửi cho người này |
assertSentVia($slug) |
Đã gửi qua đúng OA đó |
assertSent($callback) |
Điều kiện tuỳ ý |
assertNotSent($callback) |
|
assertNothingSent() |
|
assertSentCount($n) |
|
sent() |
Collection các request đã ghi |
Đặt response giả:
Zalo::fake()->push(['error' => -216, 'message' => 'Token hết hạn']);
fake() chỉ thay tầng mạng. Message builder, resource và phần validate payload vẫn chạy code thật, nên tin nhắn dựng sai (quá 2000 ký tự, nút không phải HTTPS) vẫn bị bắt trong test.
Mở rộng
Thay thành phần mà không cần fork:
// Đổi tầng HTTP $this->app->bind(FieldVn\Zalo\Contracts\Transport::class, MyTransport::class); // Đổi nguồn danh sách OA (multi-tenant, config thuần, API nội bộ…) $this->app->bind(FieldVn\Zalo\Contracts\OaRepository::class, TenantOaRepository::class);
OAChannel, BotChannel và các Resource đều dùng Macroable.
Phát triển package
composer test
composer analyse
composer format
Đóng góp
Xem CONTRIBUTING.md và CODE_OF_CONDUCT.md.
Bảo mật
Phát hiện lỗ hổng? Xem SECURITY.md — vui lòng không mở public issue.
License
MIT — xem LICENSE.